Giữa mùa đông buốt giá tại mặt trận Argonne, Hạ sĩ Maskwa và đồng đội phải dấn thân vào vùng đất chết để tìm kiếm những linh hồn mất tích tại Trạm gác 14.

“Vào vị trí!”
Tiếng thét xé toạc giấc mơ không mộng mị, ném tôi trở lại với cái lạnh thấu xương và cơn đói cồn cào. Theo bản năng, tay tôi tìm thấy khẩu súng trường. Cái chạm lạnh lẽo của kim loại đóng băng và lớp gỗ mòn vẹt giúp tôi định thần lại hơi thở hỗn hển giữa màn sương muối.
Nghĩa địa trong lòng đất
Tôi nguyền rủa, hất tung tấm bạt che và kéo lê thân xác ra khỏi hầm. Một cơn gió rít qua lớp áo kaki bẩn thỉu, cướp đi chút hơi ấm tội nghiệp cuối cùng. Dưới chân tôi, dòng bùn lỏng bò trườn trên những tấm ván lót đường hầm, luồn lách tìm lối vào trong đôi ủng nát.
Thật nực cười cho cái gọi là "hố ẩn nấp". Nó chật hẹp, ngột ngạt như một chiếc quan tài lộ thiên được đào bởi một kẻ thấp bé hơn tôi. Trong tháng qua, tôi thề rằng mình đã nuốt cả cân đất cát đổ xuống từ những bao tải bị chấn động bởi pháo kích. Lớp bụi đất phủ lên mặt mỗi ngày giống như một nghi lễ mai táng chậm rãi, một lời nhắc nhở rằng mặt đất đang mất kiên nhẫn để nuốt chửng lấy tôi.
Nhưng bi kịch thay, rời bỏ cái hố đó còn tồi tệ hơn nhiều.
“Hạ sĩ Maskwa.”
Trung úy Grant đứng đó, vẻ mặt nghiêm nghị như một trưởng ga đang đợi chuyến tàu muộn. Dù chỉ hơn tôi hai tuổi, nhưng khuôn mặt anh ta đã hằn sâu những vết cắt của thời gian - cái giá phải trả cho những kẻ dẫn dắt đồng đội đi qua địa ngục. Kể từ khi anh tiếp quản chỉ huy sau cái chết kinh hoàng của Trung sĩ Weller — người bị đạn Spandau xé toạc cổ — chúng tôi đã nếm đủ mùi kinh sợ.
“Chúng ta có lệnh mới,” anh nói, giọng khô khốc. “Tập hợp Đội Một và gặp tôi ở hầm chỉ huy.”
Những gương mặt dưới lớp tuyết
Tôi lầm lũi bước qua mê cung mục nát của những thanh gỗ vỡ vụn và dây thép gai rỉ sét. Tôi ghét việc phải di chuyển trong cái đường hầm này. Không phải vì bùn, mà vì những cái xác.
Bất chấp nỗ lực của chúng tôi, tuyết và băng giá đã đóng băng những người lính tử trận trước khi chúng tôi kịp đưa họ đi. Những cánh tay, cẳng chân cứ thế trồi ra từ vách đất ở những nơi không ai ngờ tới. Tệ hơn cả là những khuôn mặt. Thi thoảng, một gương mặt lại hiện ra dưới lớp tuyết, đôi mắt đục ngầu, trắng dã, đóng băng vĩnh viễn trong khoảnh khắc kinh hoàng cuối cùng của đời người.
Tại một khúc quanh, tôi thấy Doyle và Hudson đang chụm đầu bên một chiếc mũ cối đựng lửa. Họ đang cố luộc một đôi ủng cũ để chắt chiu chút nước lèo da thuộc. Nếu thời tiết không dịu đi, chẳng mấy chốc chúng tôi sẽ hóa điên trước khi kịp tử trận.
Tôi tập hợp những cái tên còn sót lại: O’Rourke, Tobin, Griggs và Mercer. Mercer, người mà chúng tôi gọi là "Padre" (Cha xứ), lại đang ở nghĩa địa để cầu nguyện cho những linh hồn — cả ta lẫn địch. Anh ta tin rằng mọi linh hồn đều xứng đáng được bình yên, nhưng tôi thì biết, bình yên là thứ xa xỉ nhất ở vùng Argonne này.
Mệnh lệnh từ cõi chết: Trạm gác 14
Trong căn hầm tối tăm của Grant, dưới ánh đèn dầu leo lắt, sự thật được phơi bày. Tuyến phòng thủ đã đình trệ. Bộ chỉ huy đã thiết lập 14 tiền đồn bí mật sâu phía sau đường biên để theo dõi quân địch. Nhưng 10 ngày trước, Trạm gác 14 — nằm sâu 12 dặm về phía Tây Bắc rừng Argonne — đã hoàn toàn mất liên lạc.
Nơi đó vốn được trấn giữ bởi những trinh sát Lovat Scouts lừng danh. Việc họ im lặng không phải là điềm báo tốt. Báo cáo cuối cùng chỉ vỏn vẹn: “Sự hiện diện bất thường của kẻ thù tại Boureuilles. Rất nặng nề.”
“Họ cử chúng ta đi sao?” O’Rourke gầm lên đầy phẫn uất. “Đi tìm những gã Lovat đó ư? Ngài đang đùa à?”
Nhưng mệnh lệnh là tối thượng. Chúng tôi phải lên đường, tái thiết lập liên lạc, hoặc ít nhất là tìm xem cái gì đã nuốt chửng những người trinh sát tinh nhuệ đó.
Bước vào hư vô
16 giờ chiều, chúng tôi bò ra khỏi chiến hào. Ánh mặt trời hấp hối đổ những bóng dài như những ngón tay bằng mực lên đống đổ nát. Hơi ấm tàn lụi nhường chỗ cho bóng tối bao trùm.
Tôi nhìn Tobin leo lên thang và biến mất sau mép hào, cứ như thể anh ta bị nuốt chửng bởi một thứ gì đó khổng lồ và vô hình. Chúng tôi băng qua vùng đất không người (No Man’s Land) trong một sự im lặng chết chóc. Đôi chân tôi nóng bừng vì chạy, nhưng lá phổi thì lạnh giá như chứa đầy những mảnh kính vỡ.
Và rồi, cánh rừng Argonne hiện ra.
Nó không chỉ là một rừng cây. Nó là một khối đen đặc, khổng lồ, án ngữ đường chân trời. Nó sừng sững và cổ xưa đến rợn người.
“Trông như thể nó đang thở vậy,” Tobin thì thầm, giọng run rẩy.
Hơi nước từ tán lá bốc lên nghi ngút trong không khí buổi tối, cuồn cuộn như hơi thở của một con quái thú đang ngủ đông. Nó có vẻ... đói khát. Như thể nó đang kiên nhẫn chờ đợi để xé xác bất cứ kẻ nào dám đặt chân vào lãnh địa của nó.
Chúng tôi đã đến nơi. Nhưng dường như, có thứ gì đó đã chờ chúng tôi từ rất lâu rồi.
Tại sao Trạm gác 14 lại mất liên lạc?
Báo cáo cuối cùng đề cập đến "sự hiện diện bất thường" tại Boureuilles trước khi hoàn toàn im lặng 10 ngày trước. Nguyên nhân có thể là do đứt dây tín hiệu hoặc một điều gì đó đáng sợ hơn đã xảy ra với các trinh sát Lovat.
Lovat Scouts là ai?
Đây là lực lượng trinh sát tinh nhuệ nổi tiếng với khả năng sinh tồn và thiện xạ. Việc họ mất tích bí ẩn cho thấy mức độ nguy hiểm cực độ tại khu vực rừng Argonne.
Chi tiết "cánh tay trồi ra từ vách hào" có ý nghĩa gì?
Nó phản ánh sự tàn khốc của chiến tranh, nơi người sống và người chết bị ngăn cách bởi một ranh giới mong manh của bùn lầy và băng giá, tạo nên không khí u ám, rợn người cho câu chuyện.
Nguồn tư liệu gốc: Hồ sơ bí ẩn: It Followed Them Back - Part One



